kỳ ngộ

Học thuật
Thân thiện
kỳ ngộ

Hai người bạn cũ có một cuộc kỳ ngộ bất ngờ tại nhà ga.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gặp gỡ lạ lùng, hiếm : Chỉ một cuộc gặp gỡ tình cờ, bất ngờ đáng nhớ, thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc khác thường so với những lần gặp thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc gặp gỡ giữa hai người bạn sau ba mươi năm xa cách quả là một kỳ ngộ.
    • Câu chuyện kỳ ngộ của họ được kể lại như một duyên phận tiền định.
    • Cũng may kỳ ngộ giữa đàng. (Tục ngữ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỳ ngộ" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng để nhấn mạnh tính chất đặc biệt, hiếm của một cuộc gặp gỡ.
    • Mối tình của họ bắt nguồn từ một kỳ ngộ nơi đất khách quê người.
  • Từ này thường hàm chứa sự ngạc nhiên, vui mừng đôi khi cảm giác về một sự sắp đặt của số phận.
Biến thể từ gần giống
  • Ngộ (động từ): gặp, bắt gặp (thường dùng trong các tổ hợp từ Hán Việt hoặc văn cảnh trang trọng).
  • Tái ngộ (danh từ/động từ): sự gặp lại, gặp lại nhau sau một thời gian dài.
  • Hội ngộ (danh từ/động từ): sự sum họp, gặp mặt (thường của nhiều người).
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc gặp gỡ kỳ lạ: chỉ sự gặp gỡ khác thường.
  • Cuộc gặp tình cờ đáng nhớ: nhấn mạnh tính chất tình cờ đáng ghi nhớ.
Từ trái nghĩa
  • Cuộc gặp thường lệ: cuộc gặp diễn ra một cách bình thường, theo lịch trình.
  • Hẹn gặp: cuộc gặp sự sắp xếp, hẹn trước.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cũng may kỳ ngộ giữa đàng": Thành ngữ này diễn tả niềm vui, sự may mắn khi vô tình gặp được nhau giữa đường, giữa chốn đông người. nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên đáng quý.
kỳ ngộ

Hai người bạn cũ có một cuộc kỳ ngộ bất ngờ tại nhà ga.

  1. Sự gặp gỡ lạ lùng : Cũng may kỳ ngộ giữa đàng (LVT).